vatican i

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Công đồng Vatican I: "Vatican I" tên gọi tắt của Công đồng Vatican lần thứ nhất, một hội nghị quan trọng của Giáo hội Công giáo La diễn ra từ năm 1869 đến 1870. Công đồng này nổi tiếng đã tuyên bố tín về sự bất khả ngộ (không thể sai lầm) của giáo hoàng khi ngài phát biểu ex cathedra (từ ngai tòa), tức là khi chính thức tuyên bố một giáo về đức tin hoặc luân lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Vatican I was a significant event in the history of the Catholic Church. (Công đồng Vatican I một sự kiện quan trọng trong lịch sử Giáo hội Công giáo.)
    • The doctrine of papal infallibility was defined at Vatican I. (Tín về sự bất khả ngộ của giáo hoàng đã được xác định tại Công đồng Vatican I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the First Vatican Council": tên đầy đủ của "Vatican I".

    • The First Vatican Council was convened by Pope Pius IX. (Công đồng Vatican lần thứ nhất được triệu tập bởi Giáo hoàng Piô IX.)
  • "ex cathedra": cụm từ Latinh có nghĩa "từ ngai tòa", dùng để chỉ các tuyên bố chính thức của giáo hoàng về đức tin luân lý, được coi bất khả ngộ theo tín của Công đồng Vatican I.

    • Only when the pope speaks ex cathedra is his teaching considered infallible. (Chỉ khi giáo hoàng phát biểu ex cathedra, lời dạy của ngài mới được coi bất khả ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vatican II (Danh từ riêng): Công đồng Vatican lần thứ hai, diễn ra từ năm 1962 đến 1965, công đồng tiếp theo sau Vatican I, tập trung vào canh tân đối thoại với thế giới hiện đại.

    • Vatican II introduced major reforms in the Catholic Church. (Công đồng Vatican II đã giới thiệu những cải cách lớn trong Giáo hội Công giáo.)
  • Vatican (Danh từ riêng): Thành phố Vatican, quốc gia độc lập nhỏ nhất thế giới, trung tâm của Giáo hội Công giáo La nơicủa giáo hoàng.

    • The Vatican is located in Rome, Italy. (Thành Vatican nằm ở Roma, Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • First Vatican Council: tên đầy đủ, chính thức hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Council of the Vatican: một cách gọi khác của Công đồng Vatican.
    • The Council of the Vatican was a pivotal moment in Catholic theology. (Công đồng Vatican một thời điểm then chốt trong thần học Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "speak ex cathedra": phát biểu chính thức với thẩm quyền tối cao.
    • The pope rarely speaks ex cathedra, but when he does, it is a major event. (Giáo hoàng hiếm khi phát biểu ex cathedra, nhưng khi ngài làm vậy, đó một sự kiện lớn.)
vatican i
The Vatican I council convened in Rome to discuss matters of church doctrine.